verb🔗ShareTước đoạt, cắt xén. To deprive; to cut off."The new law abridges people's freedom of speech by limiting what they can say online. "Luật mới tước đoạt quyền tự do ngôn luận của người dân bằng cách hạn chế những gì họ có thể nói trên mạng.lawrightChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTước đoạt, cấm. To debar from."The new company policy abridges employees' freedom to choose their work hours. "Chính sách mới của công ty đã tước đoạt quyền tự do lựa chọn giờ làm việc của nhân viên.rightlawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRút gọn, tóm tắt, lược bớt. To make shorter; to shorten in duration or extent."The teacher abridges long articles so her students can focus on the most important information. "Cô giáo rút gọn những bài báo dài để học sinh có thể tập trung vào thông tin quan trọng nhất.timeliteraturelanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRút gọn, tóm tắt, lược bớt. To shorten or contract by using fewer words, yet retaining the sense; to epitomize; to condense."The editor abridges long novels to make them more accessible to young readers. "Biên tập viên rút gọn những cuốn tiểu thuyết dài để chúng dễ đọc hơn đối với độc giả trẻ tuổi.languageliteraturewritingcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRút gọn, tóm tắt, cắt ngắn. Cut short; truncate."The teacher abridges the lesson on Fridays so students can have more time for group work. "Vào thứ sáu, giáo viên rút ngắn bài giảng để học sinh có thêm thời gian làm việc nhóm.languagewritingactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRút gọn, Cắt ngắn, Tóm tắt. To curtail."He had his rights abridged by the crooked sheriff."Quyền lợi của anh ta đã bị gã cảnh sát trưởng gian xảo cắt xén đi.languagewritingwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc