Hình nền cho restrict
BeDict Logo

restrict

/ɹɪˈstɹɪkt/

Định nghĩa

verb

Hạn chế, giới hạn, bó buộc.

Ví dụ :

Sau khi bị tiêu chảy, bệnh nhân bị hạn chế ăn uống, chỉ được ăn cơm, thịt nguội và sữa chua.