noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lửng đá. A small, herbivorous mammal in the order Hyracoidea, the rock hyrax. Ví dụ : "The dassie is the closest living relative to the elephant." Lửng đá là loài động vật có vú còn sống gần gũi nhất với loài voi. animal biology nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc