BeDict Logo

blooded

/ˈblʌdɪd/ /ˈblʌdəd/
Hình ảnh minh họa cho blooded: Nhúng máu, Thử lửa.
verb

Những người lính dày dạn kinh nghiệm đã nhúng máu lính mới bằng cách cho họ tham gia vào trận chiến đầu tiên, hy vọng trải nghiệm đó sẽ tôi luyện họ cho cuộc chiến phía trước.