Hình nền cho sunning
BeDict Logo

sunning

/ˈsʌnɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tắm nắng, phơi nắng.

Ví dụ :

Những thân hình đẹp nằm dài trên bãi biển, phơi nắng làn da rám nắng của họ.