verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Xích lại gần, tiến lại gần. (physical) To remove a gap. Ví dụ : "The librarian closest the space between the books on the shelf, making them neater. " Người thủ thư xích lại gần khoảng trống giữa những cuốn sách trên giá, giúp chúng gọn gàng hơn. action gap Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kết thúc, chấm dứt, đóng lại. (social) To finish, to terminate. Ví dụ : "The restaurant will closest its doors permanently next month due to financial difficulties. " Nhà hàng sẽ đóng cửa vĩnh viễn vào tháng tới do khó khăn tài chính. organization business society group Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Xúm lại, vây quanh, bao quanh. To come or gather around; to enclose; to encompass; to confine. Ví dụ : "As darkness began to closest the mountain valley, we quickly packed our camping gear. " Khi bóng tối bắt đầu bao trùm thung lũng núi, chúng tôi nhanh chóng thu dọn đồ đạc cắm trại. area space place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khép kín. To have a vector sum of 0; that is, to form a closed polygon. Ví dụ : "The three ropes, pulled with equal force from different directions, closest around the heavy box, preventing it from moving. " Ba sợi dây thừng, kéo với lực bằng nhau từ các hướng khác nhau, khép kín quanh chiếc hộp nặng, giữ cho nó không di chuyển. physics math Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Kín, đóng chặt. Closed, shut. Ví dụ : "The shop was closest due to the holiday, so we couldn't buy any bread. " Vì cửa hàng đóng cửa nghỉ lễ nên chúng tôi không mua được bánh mì. position situation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Hẹp, chật hẹp. Narrow; confined. Ví dụ : "a close alley; close quarters" một con hẻm hẹp; không gian chật hẹp area space Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Gần nhất, thân cận nhất. At a little distance; near. Ví dụ : "Is your house close?" Nhà của bạn có gần đây không? position area Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thân thiết, gần gũi. Intimate; well-loved. Ví dụ : "He is a close friend." Anh ấy là một người bạn rất thân. family human person character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngột ngạt, bí bách. Oppressive; without motion or ventilation; causing a feeling of lassitude. Ví dụ : "The classroom was closest, stuffy, and filled with a tired feeling after the long test. " Sau bài kiểm tra dài, lớp học trở nên ngột ngạt, bí bách và khiến ai cũng thấy mệt mỏi rã rời. condition sensation environment weather Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngột ngạt, oi bức. (Ireland, England, Scotland) Hot, humid, with no wind. Ví dụ : "The closest weather description to that oppressive heat is, "hot, humid, with no wind." " Cách diễn tả thời tiết ngột ngạt, oi bức gần giống nhất với cái nóng bức khó chịu đó là "nóng, ẩm, không có gió". weather nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Cao. (of a vowel) Articulated with the tongue body relatively close to the hard palate. Ví dụ : "In phonetics class, the professor explained that the vowel sound in "beet" is a closest vowel because the tongue is positioned very high and near the roof of the mouth when it's pronounced. " Trong lớp ngữ âm học, giáo sư giải thích rằng âm nguyên âm trong từ "beet" là một nguyên âm cao vì lưỡi được đặt rất cao và gần vòm miệng khi phát âm. phonetics language linguistics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Gần gũi, thân thiết. Strictly confined; carefully guarded. Ví dụ : "a close prisoner" Một tù nhân bị giam giữ hết sức nghiêm ngặt. police military war government law Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Kín đáo, bí mật, khuất. Out of the way of observation; secluded; secret; hidden. Ví dụ : "They met for a closest rendezvous behind the old oak tree, away from prying eyes. " Họ gặp nhau trong một buổi hẹn hò bí mật sau cây sồi già, khuất khỏi những ánh mắt tò mò. appearance place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Gần nhất, xấp xỉ. Nearly equal; almost evenly balanced. Ví dụ : "a close contest" Một cuộc thi đấu gần như cân bằng. amount number value Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Gần nhất, thân thiết nhất. Short. Ví dụ : "to cut grass or hair close" Cắt cỏ hoặc tóc thật ngắn. appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Chặt chẽ, sít sao, khít rịt. Dense; solid; compact. Ví dụ : "Because of the earthquake, the closest settlement of houses was destroyed. " Vì trận động đất, khu dân cư nhà cửa sát nhau nhất đã bị phá hủy. material substance mass Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Ngắn gọn, súc tích. Concise; to the point. Ví dụ : "close reasoning" Lý luận ngắn gọn, súc tích. language writing word communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Hiếm có, khó kiếm. Difficult to obtain. Ví dụ : "Money is close." Tiền bạc hiếm có lắm. achievement possibility value Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Keo kiệt, bủn xỉn. Parsimonious; stingy. Ví dụ : "My uncle is the closest person in my family when it comes to saving money; he's incredibly stingy. " Chú tôi là người keo kiệt nhất trong gia đình khi nói đến việc tiết kiệm tiền; chú ấy cực kỳ bủn xỉn. character attitude economy moral value business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Gần đúng nhất, sát nghĩa nhất. Adhering strictly to a standard or original; exact. Ví dụ : "a close translation" Một bản dịch gần đúng nhất. quality type Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Gần đúng, chính xác, tỉ mỉ, chu đáo, sát sao. Accurate; careful; precise; also, attentive; undeviating; strict. Ví dụ : "The patient was kept under close observation." Bệnh nhân được theo dõi sát sao và tỉ mỉ. quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Rõ ràng, hiển nhiên. Marked, evident. Ví dụ : "The closest resemblance between the twins was their bright blue eyes. " Điểm giống nhau rõ ràng nhất giữa hai anh em sinh đôi là đôi mắt xanh biếc của họ. appearance mark Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc