verb🔗ShareLàm nản lòng, làm nhụt chí, làm khiếp sợ. To discourage, intimidate."The difficult math problem daunted the students, making them hesitant to even try. "Bài toán khó làm nản lòng các bạn học sinh, khiến các bạn ấy e dè, thậm chí không dám thử làm.attitudeemotioncharactermindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChế ngự To overwhelm."The amount of homework didn't daunt Maria; she started working on it right away. "Lượng bài tập về nhà nhiều như vậy không hề làm Maria nản lòng; cô ấy bắt tay vào làm ngay lập tức.attitudemindcharacteremotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc