verb🔗ShareNản lòng, làm nản chí, làm thoái chí, đe dọa. To discourage, intimidate."The size of the textbook daunted her, but she knew she could read a little each day. "Quyển sách giáo khoa to lớn làm cô ấy nản lòng, nhưng cô ấy biết mình có thể đọc một chút mỗi ngày.emotionmindcharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNản lòng, làm nản chí, choáng ngợp. To overwhelm."The amount of homework daunted her, and she didn't know where to start. "Lượng bài tập về nhà quá nhiều làm cô ấy choáng ngợp, và cô ấy không biết nên bắt đầu từ đâu.mindsensationemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNản lòng, chùn bước, e ngại. (Normally with a copular verb). Mildly afraid or worried by some upcoming situation."I was daunted by the prospect of interviewing such a heavyweight politician."Tôi hơi e ngại trước viễn cảnh phải phỏng vấn một chính trị gia tầm cỡ như vậy.attitudeemotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc