

dispelling
/dɪˈspɛlɪŋ/ /dɪˈspɛlɪn/

verb
Xua tan, giải tỏa.
To remove (fears, doubts, objections etc.) by proving them unjustified.
Giáo viên bắt đầu buổi học bằng cách xua tan nỗi lo lắng của học sinh về bài kiểm tra sắp tới bằng cách giải thích rõ ràng các chủ đề và đưa ra các câu hỏi luyện tập.
