

distracts
Định nghĩa
verb
Ví dụ :
Từ liên quan
distraction noun
/dɪsˈtɹækʃən/
Sự xao nhãng, điều gây xao nhãng, sự mất tập trung.
construction noun
/kənˈstɹʌkʃən/
Xây dựng, công trình, kiến thiết.
distracted verb
/dɪˈstræktɪd/ /diˈstræktɪd/