verb🔗ShareChuyển hướng, làm lệch hướng. To turn aside from a course."The workers diverted the stream away from the road."Công nhân đã chuyển hướng dòng suối, không cho nó chảy qua đường nữa.directionactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm xao nhãng, đánh lạc hướng, chuyển hướng. To distract."The loud music next door diverted my attention from my homework. "Tiếng nhạc ồn ào từ nhà bên cạnh đã làm xao nhãng sự chú ý của tôi khỏi bài tập về nhà.mindactioncommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm cho vui, giải trí, khuây khỏa. To entertain or amuse (by diverting the attention)"The funny movie diverted the children's attention from their boredom during the long car ride. "Bộ phim hài hước đã làm lũ trẻ vui và quên đi sự buồn chán trong suốt chuyến đi xe dài.entertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChuyển hướng, làm lệch hướng, rẽ hướng. To turn aside; to digress."The teacher diverted from the lesson plan to answer a student's question about dinosaurs. "Để trả lời câu hỏi của một bạn học sinh về khủng long, cô giáo đã chuyển hướng khỏi kế hoạch bài học.directionwayactioncommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareChuyển hướng, bị lệch hướng. That has been subject to diversion"The diverted rainwater flowed around the construction site instead of its usual path. "Nước mưa bị chuyển hướng đã chảy vòng quanh công trường xây dựng thay vì đường đi thông thường của nó.directionactionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc