

dominatrix
Định nghĩa
Từ liên quan
clearly adverb
/ˈkliːɹli/ /ˈklɪəli/ /ˈklɪɹli/
Rõ ràng, minh bạch.
"He enunciated every syllable clearly."
Anh ấy phát âm rõ ràng từng âm tiết một.
submission noun
/səbˈmɪʃən/ /ˈsʌbˌmɪʃən/
Sự khuất phục, Sự đầu hàng, Sự quy phục.
"The student's submission of the homework assignment was late. "
Việc nộp bài tập về nhà của học sinh đó bị trễ.
sadomasochistic adjective
/ˌseɪdoʊˌmæsəˈkɪstɪk/ /ˌsædoʊˌmæsəˈkɪstɪk/
Ái kỷ bạo dâm, khổ dâm.
Cuốn tiểu thuyết đã khám phá một mối quan hệ đen tối, mang tính ái kỷ bạo dâm giữa các nhân vật chính.