Hình nền cho dominating
BeDict Logo

dominating

/ˈdɑmɪˌneɪtɪŋ/ /ˈdɑməˌneɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Thống trị, chi phối, lấn át.

Ví dụ :

Người anh trai đang chiếm thế thượng phong trong trò chơi điện tử, không cho ai khác chơi cả.