Hình nền cho dubstep
BeDict Logo

dubstep

/ˈdʌbstɛp/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Trong lúc tôi học bài, bạn cùng phòng lại mở nhạc dubstep ầm ĩ với tiếng bass cực mạnh rung cả sàn nhà.