Hình nền cho effluence
BeDict Logo

effluence

/ˈɛfːluəns/

Định nghĩa

noun

Sự chảy ra, dòng chảy.

Ví dụ :

Dòng nước thải chảy ra từ ống nhà máy đã gây ô nhiễm dòng sông ở hạ lưu.