Hình nền cho downstream
BeDict Logo

downstream

/ˈdaʊnstriːm/

Định nghĩa

verb

Xuôi dòng, chảy xuống hạ lưu.

Ví dụ :

"The rain is downstreaming into the valley. "
Cơn mưa đang đổ ào ào xuống thung lũng, xuôi dòng chảy.