

tanks
/tæŋks/





noun
Xe tăng, chiến xa.


noun
Bồn chứa nước, bể nước.


noun
Người lực lưỡng, người vạm vỡ.

noun
Xe tăng chịu đòn, tanker.


noun
Nơi nghiền ngẫm, chỗ suy tư.

verb
Sụt giảm mạnh, lao dốc, tụt dốc không phanh.

verb
Chịu đòn, đỡ đòn, làm bia đỡ đạn.


verb
Cố tình thua, Bỏ cuộc.

verb
Chịu đựng, chống chịu, trơ ra, không hề hấn gì.

verb

noun



interjection
