BeDict Logo

tanks

/tæŋks/
Hình ảnh minh họa cho tanks: Xe tăng chịu đòn, tanker.
noun

Trong trò chơi trực tuyến, nhân vật của Sarah là một trong những "xe tăng chịu đòn" giỏi nhất, luôn bảo vệ đồng đội khỏi các đòn tấn công của quái vật.

Hình ảnh minh họa cho tanks: Chịu đòn, đỡ đòn, làm bia đỡ đạn.
verb

Trong trò chơi trực tuyến, Sarah chịu đòn con trùm quái vật để bạn bè cô có thể tấn công từ phía sau.