

enumerated
Định nghĩa
Từ liên quan
assignments noun
/əˈsaɪnmənts/
Sự phân công, nhiệm vụ được giao.
assignment noun
/əˈsaɪnmənt/ /æˈsaɪnmənt/
Sự giao việc, sự phân công, nhiệm vụ.
individually adverb
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəli/ /ˌɪndɪˈvɪdʒəwəli/
Riêng lẻ, cá nhân, độc lập.
Các học sinh hoàn thành bài tập của mình một cách riêng lẻ.