Hình nền cho exert
BeDict Logo

exert

/ɪɡˈzɜːt/ /ɪɡˈzɝt/

Định nghĩa

verb

Nỗ lực, gắng sức, dốc sức.

Ví dụ :

Vận động viên đó đã phải dốc hết sức lực để thắng cuộc đua.