adverb🔗ShareMột cách tinh tế, cực kỳ tinh xảo. In an exquisite manner."The chef prepared the meal exquisitely, showcasing the freshest ingredients. "Đầu bếp đã chuẩn bị món ăn một cách tinh tế, cực kỳ khéo léo, làm nổi bật những nguyên liệu tươi ngon nhất.styleappearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareCực kỳ, vô cùng, hết sức. Exceedingly; in the highest degree"The chef prepared the meal exquisitely, demonstrating a high level of skill and artistry. "Đầu bếp đã chuẩn bị món ăn một cách vô cùng tinh tế, thể hiện trình độ kỹ năng và nghệ thuật cao.qualitystyleappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc