noun🔗ShareBình chữa cháy. One who, or that which, extinguishes something."The fire extinguisher put out the small kitchen fire quickly. "Bình chữa cháy đã dập tắt đám cháy nhỏ trong bếp một cách nhanh chóng.utilitydevicetechnologythingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc