

extolled
Định nghĩa
Từ liên quan
insightful adjective
/ɪnˈsaɪt.f(ə)l/
Sâu sắc, thấu đáo, sáng suốt.
highlighting verb
/ˈhaɪˌlaɪtɪŋ/ /ˈhaɪˌlaɪɾɪŋ/
Làm nổi bật, nhấn mạnh.
"The teacher was highlighting the important vocabulary words in the textbook. "
Giáo viên đang làm nổi bật những từ vựng quan trọng trong sách giáo khoa.