Hình nền cho falafels
BeDict Logo

falafels

/fəˈlɑːfəlz/ /fəˈlæfəlz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"For lunch, I had some delicious falafels in a pita bread. "
Trưa nay, tôi ăn món bánh falafel kẹp trong bánh mì pita, ngon tuyệt.