Hình nền cho fearless
BeDict Logo

fearless

/ˈfɪələs/ /ˈfɪɹləs/

Định nghĩa

adjective

Gan dạ, dũng cảm, không sợ hãi.

Ví dụ :

Người lính cứu hỏa gan dạ, không sợ hãi đã lao vào tòa nhà đang cháy để cứu gia đình.