Hình nền cho gaiety
BeDict Logo

gaiety

/ˈɡeɪ.ə.ti/

Định nghĩa

noun

Sự vui vẻ, niềm vui, sự hân hoan.

Ví dụ :

Những món đồ trang trí đã góp phần làm tăng thêm sự vui vẻ cho căn phòng.