Hình nền cho gladdening
BeDict Logo

gladdening

/ˈɡlædn̩ɪŋ/ /ˈɡlædənɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm vui, khiến vui, làm phấn khởi.

Ví dụ :

Ánh nắng bất ngờ khiến cho lòng mọi người đi trên phố trở nên phấn khởi hơn.