noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự hào nhoáng, vẻ lộng lẫy, sự phô trương. Garish, brilliant showiness. Ví dụ : "The Las Vegas show was full of glitz, with sparkling costumes and elaborate sets. " Chương trình ở Las Vegas tràn ngập sự hào nhoáng, với những bộ trang phục lấp lánh và sân khấu được dàn dựng công phu. appearance style entertainment media Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc