BeDict Logo

grillade

/ɡɹɨˈlɑːd/
noun

Món nướng, thịt nướng om.

Ví dụ:

Món ăn tôi thích nhất vào bữa sáng chủ nhật là món grillades và cháo grits, một hương vị đích thực của New Orleans—với grillades là thịt nướng om mềm.