BeDict Logo

habile

/ˈhæbɪl/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "adroit" - Khéo léo, tài tình, điêu luyện.
adroitadjective
/əˈdɹɔɪt/

Khéo léo, tài tình, điêu luyện.

Vị bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng vì sự khéo léo và tài tình của bà trong việc sử dụng các dụng cụ tinh xảo trong suốt ca mổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "handy" - Tiện dụng, hữu ích.
handyadjective
/ˈhæn.di/

Tiện dụng, hữu ích.

Nhiều người xem băng keo vải là một vật dụng tiện dụng để sửa chữa mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "th" - Tiêu đề cột.
thnoun
/θ/ /ðə/

Tiêu đề cột.

Đây là các tiêu đề cột cho các cột hiển thị tên học sinh, điểm kiểm tra và điểm cuối kỳ.

Hình ảnh minh họa cho từ "quickly" - Nhanh chóng, mau lẹ.
quicklyadverb
/ˈkwɪkli/

Nhanh chóng, mau lẹ.

Giáo viên giải thích khái niệm toán học mới một cách nhanh chóng.

Hình ảnh minh họa cho từ "able" - Dễ sử dụng, tiện dụng.
ableadjective
/ˈeɪ.bl̩/

Dễ sử dụng, tiện dụng.

Phần mềm mới này rất tiện dụng; nó dễ học và dễ sử dụng.

Hình ảnh minh họa cho từ "gi" - Võ phục.
ginoun
/ɡiː/

phục.

Trước khi Michael tham gia lớp karate đầu tiên, mẹ cậu ấy đã mua cho cậu một bộ võ phục mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "efficiently" - Hiệu quả, một cách hiệu quả.
/ɪˈfɪʃəntli/ /ɛˈfɪʃəntli/

Hiệu quả, một cách hiệu quả.

Các sinh viên làm việc hiệu quả trong dự án của họ, hoàn thành nó trước thời hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "fence" - Hàng rào, rào chắn.
fencenoun
/fɛns/

Hàng rào, rào chắn.

Sân trường được bao quanh bởi một hàng rào gỗ cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "generally" - Nói chung, phổ biến, thường.
generallyadverb
/d͡ʒɛn.əɹ.ə.li/

Nói chung, phổ biến, thường.

Ai cũng biết rằng Trái Đất hình tròn.

Hình ảnh minh họa cho từ "repaired" - Sửa chữa, tu sửa, khắc phục.
/ɹɪˈpɛəd/ /ɹɪˈpɛɹd/

Sửa chữa, tu sửa, khắc phục.

Sửa chữa nhà, đường, giày dép hoặc tàu thuyền.

Hình ảnh minh họa cho từ "carpenter" - Thợ mộc, người thợ mộc.
/ˈkɑː.pən.tə/ /ˈkɑɹpəntɚ/

Thợ mộc, người thợ mộc.

Người thợ mộc đã đóng một cái kệ sách gỗ mới cho phòng ngủ của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "broken" - Gãy, vỡ.
brokenverb
/ˈbɹəʊkən/

Gãy, vỡ.

Nếu cái bình mà rơi xuống sàn thì có thể bị vỡ đấy.