adjective🔗ShareThuộc về huy hiệu, thuộc về phù hiệu. Of, or relating to heraldry or heralds."The family crest, with its lion and fleur-de-lis, displayed very traditional heraldic symbols. "Huy hiệu gia tộc, với hình sư tử và hoa diên vĩ, thể hiện những biểu tượng mang tính huy hiệu truyền thống.heraldryculturehistorytraditionroyalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc