Hình nền cho heralds
BeDict Logo

heralds

/ˈhɛrəldz/

Định nghĩa

noun

Vịt biển đuôi dài.

Ví dụ :

Nhà điểu học nghiên cứu về loài vịt biển đuôi dài, ghi chép lại bộ lông đặc biệt của chúng.