noun🔗ShareBộ lông, lông vũ. Layer or collection of feathers covering a bird’s body; feathers used ornamentally."The peacock's vibrant plumage attracted everyone's attention. "Bộ lông rực rỡ của con công thu hút sự chú ý của mọi người.birdanimalappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLông vũ sặc sỡ, Bộ lông lộng lẫy. Finery or elaborate dress."The wedding guest's elaborate plumage of sequins and feathers made her stand out in the crowd. "Bộ trang phục lộng lẫy với sequin và lông vũ cầu kỳ của vị khách mời đám cưới khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc