adjective🔗ShareCó tính giết người, giết người. Of or pertaining to homicide"The teacher's angry outburst was a homicidal rage, terrifying the students. "Cơn thịnh nộ của giáo viên bộc phát một cách giận dữ đến mức mang tính giết người, khiến học sinh vô cùng sợ hãi.policelawinhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc