

hominid
Định nghĩa
Từ liên quan
orangutans noun
/ɔːˈræŋuːtænz/ /əˈræŋuːtænz/
Đười ươi.
scientists noun
/ˈsaɪəntɪsts/
Nhà khoa học, các nhà khoa học.
"Scientists study plants to understand how they grow. "
Các nhà khoa học nghiên cứu thực vật để hiểu cách chúng phát triển.
taxonomic adjective
/ˌtæksəˈnɑmɪk/ /ˌtæksəˈnɒmɪk/
Thuộc về phân loại học, có tính phân loại.
Việc phân loại động vật theo phân loại học giúp các nhà khoa học hiểu được mối quan hệ tiến hóa của chúng.