Hình nền cho incurve
BeDict Logo

incurve

/ɪnˈkɜrv/ /ˈɪnkɜrv/

Định nghĩa

verb

Uốn cong vào trong, làm cong vào trong.

Ví dụ :

"A small amount of spin may incurve the ball."
Một chút xoáy có thể làm quả bóng cong vào trong.