

interruption
Định nghĩa
Từ liên quan
interrupting verb
/ˌɪntəˈrʌptɪŋ/ /ˌɪnɾəˈrʌptɪŋ/
Ngắt lời, làm gián đoạn, cản trở.
Một chính trị gia khác thường liên tục ngắt lời cuộc tranh luận bằng cách la hét.
interrupted verb
/ˌɪntəˈɹʌptɪd/
Ngắt, gián đoạn, cắt ngang.
Một chính trị gia nổi loạn liên tục cắt ngang cuộc tranh luận bằng cách la hét.