verb🔗ShareTiếp sinh lực, làm khỏe mạnh, tăng cường sinh lực. To impart vigor, strength, or vitality to."Exercise is invigorating."Tập thể dục giúp bạn tràn đầy sinh lực và khỏe mạnh.energybodyphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTăng cường, củng cố, làm mạnh thêm. To heighten or intensify."The morning sunshine invigorated her mood, making her feel more positive and ready for her day at school. "Ánh nắng ban mai buổi sáng tăng cường tâm trạng của cô ấy, khiến cô ấy cảm thấy tích cực và sẵn sàng cho một ngày đến trường.energyphysiologymindbodyactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTiếp sinh lực, làm phấn chấn. To give life or energy to."The cold water invigorated him."Nước lạnh làm anh ấy tỉnh táo và tràn đầy sinh lực.energyphysiologybodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTiếp sinh lực, làm phấn chấn. To make lively."The long walk in the park invigorated her, and she felt ready to tackle her homework. "Chuyến đi bộ đường dài trong công viên đã tiếp thêm sinh lực cho cô ấy, và cô ấy cảm thấy sẵn sàng bắt tay vào làm bài tập về nhà.energymindbodyactionphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc