verb🔗ShareHồi phục, tiếp thêm sinh lực, làm phấn chấn. To impart vigor, strength, or vitality to."Exercise is invigorating."Tập thể dục giúp cơ thể tràn đầy năng lượng và phấn chấn.physiologyenergybodymedicinesensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTăng cường, đẩy mạnh. To heighten or intensify."The cold shower in the morning invigorated me, making me feel more awake and ready for work. "Việc tắm nước lạnh vào buổi sáng đã giúp tôi tỉnh táo và tràn đầy năng lượng hơn, khiến tôi cảm thấy sẵn sàng làm việc.energyphysiologybodymindsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTăng cường sinh lực, làm phấn chấn, tiếp thêm sinh lực. To give life or energy to."The cold water invigorated him."Nước lạnh làm anh ấy tỉnh táo và tràn đầy năng lượng.energybodymindphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTăng cường sinh lực, tiếp thêm sinh lực, làm tỉnh táo. To make lively."The morning sun invigorated her, making her feel ready to tackle her schoolwork. "Ánh nắng buổi sáng sớm giúp cô ấy tỉnh táo hẳn ra, khiến cô ấy cảm thấy sẵn sàng bắt tay vào làm bài tập ở trường.energyphysiologybodymindsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc