Hình nền cho jeweled
BeDict Logo

jeweled

/ˈdʒuːəld/ /ˈdʒuːld/

Định nghĩa

verb

Nạm ngọc, đính đá quý, trang trí bằng ngọc.

Ví dụ :

Người thợ thủ công đã nạm những viên đá quý lấp lánh lên chiếc hộp gỗ.