Hình nền cho crafted
BeDict Logo

crafted

/ˈkræftɪd/ /ˈkrɑːftɪd/

Định nghĩa

verb

Làm thủ công, chế tác, gia công.

Ví dụ :

Người thợ mộc lành nghề đã chế tác một con ngựa bập bênh bằng gỗ rất đẹp cho cháu gái của mình.