adjective🔗ShareBồn chồn, lo lắng, căng thẳng. Nervy, jumpy, on edge"The student felt jittery before the big math test. "Trước bài kiểm tra toán quan trọng, học sinh đó cảm thấy bồn chồn và lo lắng.mindemotionsensationconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBồn chồn, run rẩy, chập chờn. Having jitter, or unwanted signal characteristics."jittery video playback"Video phát lại bị giật lag, không ổn định.signalelectronicstechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc