adjective🔗ShareTáo bạo, liều lĩnh, mặt dày. Having nerve; bold; brazen."The student was nervy enough to ask the teacher a difficult question in front of the whole class. "Cậu học sinh đó táo bạo đến mức dám hỏi thầy giáo một câu hỏi khó trước cả lớp.characterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBồn chồn, lo lắng, sốt ruột. Feeling nervous, anxious or agitated."Before the big exam, Maria felt nervy and kept tapping her foot. "Trước kỳ thi quan trọng, Maria cảm thấy bồn chồn và cứ gõ gõ chân liên tục.mindemotioncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGân guốc, khỏe mạnh. Strong; sinewy."The old farmer's nervy hands easily lifted the heavy bags of grain. "Đôi tay gân guốc của người nông dân già dễ dàng nhấc bổng những bao thóc nặng trịch.bodyphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBồn chồn, dễ bị kích động. Jittery; having unwanted signal characteristics."The recording of the interview was unusable because the microphone picked up a nervy buzzing sound throughout. "Bản ghi âm cuộc phỏng vấn không dùng được vì micro thu toàn tiếng rè rè bồn chồn, khó chịu suốt buổi.technicalelectronicssignalsensationconditionattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc