BeDict Logo

kerria

/ˈkɛriə/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "flowers" - Hoa, bông.
/ˈflaʊ.əz/ /ˈflaʊ.ɚz/

Hoa, bông.

"The garden was full of flowers, attracting bees and butterflies with their bright colors and sweet smell. "

Khu vườn tràn ngập hoa, thu hút ong và bướm bằng màu sắc tươi tắn và hương thơm ngọt ngào của chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "genus" - Chi
genusnoun
/ˈdʒiːnəs/

"All magnolias belong to the genus Magnolia."

Tất cả các loài mộc lan đều thuộc chi Mộc Lan.

Hình ảnh minh họa cho từ "cheerful" - Vui vẻ, yêu đời, lạc quan.
cheerfuladjective
/ˈt͡ʃɪəfəl/ /ˈt͡ʃɪɹfəl/

Vui vẻ, yêu đời, lạc quan.

"My little sister was cheerful this morning, singing happily as she got ready for school. "

Sáng nay em gái tôi vui vẻ hẳn ra, vừa hát líu lo vừa chuẩn bị đi học, trông rất yêu đời.

Hình ảnh minh họa cho từ "garden" - Vườn, bãi cỏ, khu vườn.
gardennoun
/ˈɡɑːdn̩/ /-n̩/

Vườn, bãi cỏ, khu vườn.

"a vegetable gardena flower garden"

một vườn rau; một vườn hoa

Hình ảnh minh họa cho từ "yellow" - Vàng.
yellownoun
/jɛlə/ /ˈjɛl.əʊ/ /ˈjɛl.oʊ/

Vàng.

"The sunflower's bright yellow petals attracted many bees. "

Những cánh hoa màu vàng tươi của hoa hướng dương đã thu hút rất nhiều ong.

Hình ảnh minh họa cho từ "species" - Loài, chủng loại.
/ˈspiːsiːz/

Loài, chủng loại.

"the male species"

Loài đực.

Hình ảnh minh họa cho từ "brightened" - Làm sáng lên, tươi lên.
/ˈbraɪtənd/ /ˈbraɪʔənd/

Làm sáng lên, tươi lên.

"We brightened the room with a new coat of paint."

Chúng tôi sơn lại phòng để làm cho căn phòng sáng sủa hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "japonica" - Giống cây Nhật Bản.
/dʒəˈpɒnɪkə/ /dʒəˈpɑːnɪkə/

Giống cây Nhật Bản.

"The gardener added several different kinds of japonica to the garden, including camellias and flowering quince. "

Người làm vườn đã trồng thêm vài giống cây Nhật Bản khác nhau vào khu vườn, bao gồm trà my và mộc qua Nhật Bản.

Hình ảnh minh họa cho từ "shrub" - Bụi cây, cây bụi.
shrubnoun
/ʃɹʌb/

Bụi cây, cây bụi.

"The gardener trimmed the overgrown shrub near the front door, making it look neat and tidy. "

Người làm vườn đã cắt tỉa bụi cây um tùm gần cửa trước, giúp nó trông gọn gàng và ngăn nắp hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "blossoms" - Hoa, Hoa quả, Bông.
/ˈblɒ.səms/ /ˈblɑ.səms/

Hoa, Hoa quả, Bông.

"The blossom has come early this year."

Năm nay hoa quả nở sớm quá.

Hình ảnh minh họa cho từ "deciduous" - Rụng lá, rụng theo mùa.
deciduousadjective
/dɪˈsɪdʒʊəs/ /dəˈsɪd.ju.əs/

Rụng , rụng theo mùa.

"The maple tree's leaves are deciduous, changing color in the fall before falling off. "

Lá cây phong là loại lá rụng theo mùa, đổi màu vào mùa thu trước khi rụng hết.

Hình ảnh minh họa cho từ "sole" - Ách.
solenoun
/səʊl/ /soʊl/

Ách.

"The farmer carefully placed the sole around the cow's neck in the stall. "

Người nông dân cẩn thận đặt ách gỗ quanh cổ con bò trong chuồng.