



kerria
/ˈkɛriə/Từ vựng liên quan

brightenedverb
/ˈbraɪtənd/ /ˈbraɪʔənd/
Làm sáng lên, tươi lên.
"We brightened the room with a new coat of paint."
Chúng tôi sơn lại phòng để làm cho căn phòng sáng sủa hơn.







Làm sáng lên, tươi lên.
"We brightened the room with a new coat of paint."
Chúng tôi sơn lại phòng để làm cho căn phòng sáng sủa hơn.