Hình nền cho kirsch
BeDict Logo

kirsch

/kɜːʃ/ /kɪrʃ/

Định nghĩa

noun

Rượu kirsch, rượu anh đào.

Ví dụ :

Bà tôi thường cho một chút rượu kirsch (rượu anh đào) vào bánh Black Forest để bánh có hương vị cherry đặc biệt.