Hình nền cho consulted
BeDict Logo

consulted

/kənˈsʌltɪd/

Định nghĩa

verb

Hỏi ý kiến, tham khảo, bàn bạc.

Ví dụ :

Trước khi đưa ra quyết định quan trọng về sự nghiệp, anh ấy đã hỏi ý kiến người cố vấn của mình.
verb

Tham khảo, hỏi ý kiến, bàn bạc.

Ví dụ :

Giáo viên đã tham khảo nội quy của trường trước khi quyết định hình phạt thích hợp.