Hình nền cho lamenting
BeDict Logo

lamenting

/ləˈmɛntɪŋ/

Định nghĩa

verb

Than vãn, than khóc, ai oán.

Ví dụ :

"The student was lamenting her low grade on the math test. "
Cô học sinh đang than vãn về điểm thấp của bài kiểm tra toán.