Hình nền cho lathered
BeDict Logo

lathered

/ˈlæðərd/ /ˈlæθərd/

Định nghĩa

verb

Tạo bọt, Xoa bọt.

Ví dụ :

Trước trận bóng đá, huấn luyện viên xoa bọt xà phòng lên tay để rửa cho sạch.