Hình nền cho laughably
BeDict Logo

laughably

/ˈlæfəbli/ /ˈlɑːfəbli/

Định nghĩa

adverb

Buồn cười, lố bịch, nực cười.

Ví dụ :

Việc anh ta tự sửa xe hơi thật nực cười; cuối cùng anh ta lại làm nó tệ hơn.