verb🔗ShareHợp thức hóa, làm cho hợp lệ. To make legitimate."The company hoped that hiring a well-known expert would be a way of legitimizing their controversial new product. "Công ty hy vọng rằng việc thuê một chuyên gia nổi tiếng sẽ là một cách để hợp thức hóa sản phẩm mới gây tranh cãi của họ.politicsgovernmentlawstatesocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc