Hình nền cho expert
BeDict Logo

expert

/ˈɛkspəːt/ /ˈɛkspɚt/

Định nghĩa

noun

Chuyên gia, người có chuyên môn.

Ví dụ :

"My dad is an expert at fixing leaky faucets. "
Ba tôi là một chuyên gia trong việc sửa vòi nước bị rò rỉ.